| ID | Tên | Rớt từ | Note |
|---|---|---|---|
| 6214 |
|
Ko rớt | |
| 6209 |
Seed (Earth) (ngọc nguyên tố đất)
|
Ko rớt | |
| 6208 |
Seed (Lightning) (ngọc nguyên tố điện)
|
Ko rớt | |
| 6207 |
Seed (Wind) (ngọc nguyên tố gió)
|
Ko rớt | |
| 6206 |
Seed (Ice) (ngọc nguyên tố băng)
|
Ko rớt | |
| 6205 |
Seed (Water) (ngọc nguyên tố nước)
|
Ko rớt | |
| 6204 |
Seed (Fire) (ngọc nguyên tố lửa)
|
Ko rớt | |
| 6194 |
Cape of Overrule (Áo Choàng Đại Tướng)
|
Ko rớt | |
| 6193 |
Cape of Fighter (Áo Choàng Hiệp Sĩ)
|
Ko rớt | |
| 6192 |
Scroll of Chaotic Diseier (Sách bóng ma)
|
Red Drakan • Spirit Sorcerer • Spirit Knight • Spirit Sorcerer • Illusion of Kundun • Death Centurion • Blood Soldier • Lord Centurion • Fire Golem • Omega Wing • Hell Maine • Berserker • Gigantis • Shadow Look • Shadow Pawn • Shadow Knight • Ice Walker • Ashes Butcher • Venomous Chain Scorpion • Ubaid Devilfairy • Ubaid Elemental Beast |